越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bảng xếp hạng” (1)
bảng xếp hạng
英语
名ranking
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
相关词“bảng xếp hạng” (0)
未找到相关词。
短语“bảng xếp hạng” (3)
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
Đây là bảng xếp hạng.
This is a ranking table.
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
